Từ đồng nghĩa với "vật tự nó"
| vật thể | thực thể | cái tự nó | cái hiện hữu |
| cái tồn tại | vật chất | sự vật | hiện tượng |
| cái bản chất | cái nguyên bản | cái tự nhiên | cái thực |
| cái nguyên thể | cái tự thân | cái hiện thực | cái khách quan |
| cái độc lập | cái tự lập | cái tự giác | cái tự nhiên |