Từ đồng nghĩa với "vậttổ"
| thần vật | biểu tượng | tượng trưng | thần linh |
| thần thánh | vật linh | vật thờ | vật thiêng |
| vật biểu trưng | tượng vật | vật tổ | huyền thoại |
| tín ngưỡng | tín vật | vật thánh | vật linh thiêng |
| vật biểu hiện | vật đại diện | vật phong tục | vật truyền thuyết |