Từ đồng nghĩa với "vắt chân chữ ngũ"
| chạy trốn | chạy nhanh | vội vàng | gấp gáp |
| khẩn trương | hối hả | vắt cổ chày ra nước | cố gắng |
| nỗ lực | đi nhanh | chạy bạt mạng | chạy như điên |
| chạy như bay | chạy hết sức | chạy đôn chạy đáo | chạy tới chạy lui |
| chạy như ma đuổi | chạy như gió | chạy vội | chạy lúp xúp |