Từ đồng nghĩa với "vẹn"
| nguyên vẹn | vẹn toàn | trọn vẹn | đầy đủ |
| hoàn chỉnh | trọn vẹn | không thiếu | đầy đủ |
| vẹn cả | vẹn nguyên | vẹn lời | vẹn bề ngoài |
| vẹn cả đôi đường | vẹn ý | vẹn hình | vẹn tình |
| vẹn nghĩa | vẹn mối | vẹn sự | vẹn vẻ |
| vẹn tâm |
| nguyên vẹn | vẹn toàn | trọn vẹn | đầy đủ |
| hoàn chỉnh | trọn vẹn | không thiếu | đầy đủ |
| vẹn cả | vẹn nguyên | vẹn lời | vẹn bề ngoài |
| vẹn cả đôi đường | vẹn ý | vẹn hình | vẹn tình |
| vẹn nghĩa | vẹn mối | vẹn sự | vẹn vẻ |
| vẹn tâm |