Từ đồng nghĩa với "vẽ chuyện"
| bịa đặt | bịa chuyện | nói dối | thêu dệt |
| bày đặt | làm quá | phóng đại | vẽ rắn thêm chân |
| vẽ vời | làm màu | khoác lác | nói phét |
| điêu ngoa | làm giả | xuyên tạc | làm lố |
| điêu khắc | vẽ mây thêm gió | vẽ đường cho hươu chạy | nói xạo |
| bịa đặt | bịa chuyện | nói dối | thêu dệt |
| bày đặt | làm quá | phóng đại | vẽ rắn thêm chân |
| vẽ vời | làm màu | khoác lác | nói phét |
| điêu ngoa | làm giả | xuyên tạc | làm lố |
| điêu khắc | vẽ mây thêm gió | vẽ đường cho hươu chạy | nói xạo |