Từ đồng nghĩa với "vẽ trò"
| vẽ chuyện | vẽ bậy | vẽ ra | vẽ hình |
| vẽ tranh | vẽ mộng | vẽ nên | vẽ cảnh |
| vẽ điều | vẽ ý | vẽ tưởng | vẽ ảo |
| vẽ mơ | vẽ hư | vẽ giả | vẽ lừa |
| vẽ dối | vẽ phác | vẽ tả | vẽ tường |
| vẽ chuyện | vẽ bậy | vẽ ra | vẽ hình |
| vẽ tranh | vẽ mộng | vẽ nên | vẽ cảnh |
| vẽ điều | vẽ ý | vẽ tưởng | vẽ ảo |
| vẽ mơ | vẽ hư | vẽ giả | vẽ lừa |
| vẽ dối | vẽ phác | vẽ tả | vẽ tường |