Từ đồng nghĩa với "vế"
| mệnh đề | điều khoản | điều mục | khoản |
| tiểu mục | phó lệnh | cụm từ | câu |
| phần | đoạn | khối | đoạn văn |
| câu ghép | câu đối | bộ phận | thành phần |
| đối tượng | vế câu | vế đối | vế song song |
| mệnh đề | điều khoản | điều mục | khoản |
| tiểu mục | phó lệnh | cụm từ | câu |
| phần | đoạn | khối | đoạn văn |
| câu ghép | câu đối | bộ phận | thành phần |
| đối tượng | vế câu | vế đối | vế song song |