Từ đồng nghĩa với "vếu"
| sưng | phình | bự | to |
| mập | tròn | đầy | phình ra |
| vùng vếu | vùng sưng | sưng tấy | sưng phồng |
| sưng vù | sưng mủ | sưng đỏ | sưng tấy lên |
| sưng xung | sưng phù | sưng bọng | sưng bự |
| sưng | phình | bự | to |
| mập | tròn | đầy | phình ra |
| vùng vếu | vùng sưng | sưng tấy | sưng phồng |
| sưng vù | sưng mủ | sưng đỏ | sưng tấy lên |
| sưng xung | sưng phù | sưng bọng | sưng bự |