Từ đồng nghĩa với "vệ sĩ"
| bảo vệ | người bảo vệ | vệ binh | cận vệ |
| hộ vệ | bảo an | đội bảo vệ | vệ sĩ cá nhân |
| vệ sĩ chuyên nghiệp | vệ sĩ thân cận | vệ sĩ riêng | vệ sĩ an ninh |
| vệ sĩ bảo vệ | vệ sĩ cấp cao | vệ sĩ tư nhân | vệ sĩ doanh nhân |
| vệ sĩ chính trị | vệ sĩ VIP | vệ sĩ an toàn | vệ sĩ bảo hộ |