Từ đồng nghĩa với "vịnh"
-
bến cảng
Đã sao chép
-
cảng
Đã sao chép
-
neo đậu
Đã sao chép
-
đầm phá
Đã sao chép
-
cửa vào
Đã sao chép
-
cửa sông
Đã sao chép
-
vịnh Bắc Bộ
Đã sao chép
-
vịnh biển
Đã sao chép
-
vịnh nhỏ
Đã sao chép
-
vịnh lớn
Đã sao chép
-
vịnh hẹp
Đã sao chép
-
vịnh rộng
Đã sao chép
-
vịnh nước
Đã sao chép
-
vịnh sâu
Đã sao chép
-
vịnh lạch
Đã sao chép
-
vịnh đầm
Đã sao chép
-
vịnh hồ
Đã sao chép
-
vịnh sông
Đã sao chép
-
vịnh đảo
Đã sao chép
-
vịnh phong cảnh
Đã sao chép
-
vịnh thơ
Đã sao chép