Từ đồng nghĩa với "vịt"
| con vịt | (con) vịt | vịt cái | thịt vịt |
| vịt bầu | vịt trời | vịt xiêm | vịt cỏ |
| vịt đực | vịt nướng | vịt quay | vịt luộc |
| vịt hầm | vịt om | vịt lộn | vịt bơi |
| vịt con | vịt nước | vịt đựng | vịt dầu |
| con vịt | (con) vịt | vịt cái | thịt vịt |
| vịt bầu | vịt trời | vịt xiêm | vịt cỏ |
| vịt đực | vịt nướng | vịt quay | vịt luộc |
| vịt hầm | vịt om | vịt lộn | vịt bơi |
| vịt con | vịt nước | vịt đựng | vịt dầu |