Từ đồng nghĩa với "vọ"
| cú vọ | vọ | ghẹ | chim vọ |
| vịt | cá vọ | vọ mỏ nhọn | vọ mỏ dài |
| vọ đen | vọ trắng | vọ rừng | vọ biển |
| vọ đồng | vọ nước | vọ sông | vọ cạn |
| vọ lúa | vọ mía | vọ bờ | vọ cỏ |
| cú vọ | vọ | ghẹ | chim vọ |
| vịt | cá vọ | vọ mỏ nhọn | vọ mỏ dài |
| vọ đen | vọ trắng | vọ rừng | vọ biển |
| vọ đồng | vọ nước | vọ sông | vọ cạn |
| vọ lúa | vọ mía | vọ bờ | vọ cỏ |