Từ đồng nghĩa với "vọng tưởng"
| ảo tưởng | mơ mộng | ảo giác | ý tưởng |
| hy vọng hão | mộng tưởng | giấc mơ | kỳ vọng |
| mong ước | tưởng tượng | suy diễn | khát vọng |
| mơ ước | huyền ảo | tâm tưởng | trong mơ |
| hư cấu | nghĩa lý | tưởng tượng ra | không thực |
| ảo tưởng | mơ mộng | ảo giác | ý tưởng |
| hy vọng hão | mộng tưởng | giấc mơ | kỳ vọng |
| mong ước | tưởng tượng | suy diễn | khát vọng |
| mơ ước | huyền ảo | tâm tưởng | trong mơ |
| hư cấu | nghĩa lý | tưởng tượng ra | không thực |