Từ đồng nghĩa với "vốn đĩ"
| vốn | vốn dĩ | thật thà | bẩm sinh |
| tự nhiên | nguyên bản | căn bản | thực chất |
| đích thực | vốn có | vốn sẵn | vốn liếng |
| vốn dĩ vậy | vốn đã | vốn là | vốn thuộc |
| vốn quen | vốn tính | vốn bản | vốn trời cho |
| vốn | vốn dĩ | thật thà | bẩm sinh |
| tự nhiên | nguyên bản | căn bản | thực chất |
| đích thực | vốn có | vốn sẵn | vốn liếng |
| vốn dĩ vậy | vốn đã | vốn là | vốn thuộc |
| vốn quen | vốn tính | vốn bản | vốn trời cho |