Từ đồng nghĩa với "vống"
| vốn | tư bản | tiền vốn | cơ bản |
| cốt yếu | quan trọng | chính | chủ yếu |
| lưng vốn | trưởng | thượng hạng | ưu tú |
| chi phối | nguyên tố | kiểm soát | tài chính |
| ở đầu | dẫn đầu | viết hoa | quyền sở hữu |
| vốn | tư bản | tiền vốn | cơ bản |
| cốt yếu | quan trọng | chính | chủ yếu |
| lưng vốn | trưởng | thượng hạng | ưu tú |
| chi phối | nguyên tố | kiểm soát | tài chính |
| ở đầu | dẫn đầu | viết hoa | quyền sở hữu |