Từ đồng nghĩa với "vồng"
| phồng | ngồng | vổng | vồng cao |
| vồng lên | vồng rạp | vồng khoai | vồng cải |
| vồng vơ | vồng gió | vồng sóng | vồng đất |
| vồng mưa | vồng đợ | vồng lả | vồng táp |
| vồng vơ | vồng vụn | vồng sạch | vồng nhanh |
| phồng | ngồng | vổng | vồng cao |
| vồng lên | vồng rạp | vồng khoai | vồng cải |
| vồng vơ | vồng gió | vồng sóng | vồng đất |
| vồng mưa | vồng đợ | vồng lả | vồng táp |
| vồng vơ | vồng vụn | vồng sạch | vồng nhanh |