Từ đồng nghĩa với "vỗ về"
| vỗ về | vỗ nhẹ | cái vỗ về | cái vỗ nhẹ |
| vỗ | vỗ cho dẹt xuống | đập | tát |
| vỗ tay | vỗ lưng | vỗ vào | vỗ nhè nhẹ |
| vỗ nhẹ nhàng | vỗ an ủi | vỗ khích lệ | vỗ động viên |
| vỗ ôm | vỗ chúc mừng | vỗ khẽ | vỗ dịu dàng |
| vỗ thân mật |
| vỗ về | vỗ nhẹ | cái vỗ về | cái vỗ nhẹ |
| vỗ | vỗ cho dẹt xuống | đập | tát |
| vỗ tay | vỗ lưng | vỗ vào | vỗ nhè nhẹ |
| vỗ nhẹ nhàng | vỗ an ủi | vỗ khích lệ | vỗ động viên |
| vỗ ôm | vỗ chúc mừng | vỗ khẽ | vỗ dịu dàng |
| vỗ thân mật |