Từ đồng nghĩa với "vớ"
| vớ | tất | bít tất | tất ngắn |
| bít tất ngắn cổ | tất dài | tất thể thao | tất cotton |
| tất len | tất lưới | tất chống trượt | tất đi bộ |
| tất ngủ | tất mùa đông | tất mùa hè | tất trẻ em |
| tất nam | tất nữ | tất thời trang | tất họa tiết |
| vớ | tất | bít tất | tất ngắn |
| bít tất ngắn cổ | tất dài | tất thể thao | tất cotton |
| tất len | tất lưới | tất chống trượt | tất đi bộ |
| tất ngủ | tất mùa đông | tất mùa hè | tất trẻ em |
| tất nam | tất nữ | tất thời trang | tất họa tiết |