Từ đồng nghĩa với "vớ ngà nghề"
| ngấp nghé | mấp mé | gần gũi | tiến lại |
| đến gần | nhòm ngó | thăm dò | lén lút |
| kín đáo | tò mò | chần chừ | do dự |
| ngại ngùng | lui tới | không dám | mê mẩn |
| thích thú | tìm hiểu | hẹn hò | gợi ý |
| ngấp nghé | mấp mé | gần gũi | tiến lại |
| đến gần | nhòm ngó | thăm dò | lén lút |
| kín đáo | tò mò | chần chừ | do dự |
| ngại ngùng | lui tới | không dám | mê mẩn |
| thích thú | tìm hiểu | hẹn hò | gợi ý |