Từ đồng nghĩa với "với một"
| mỗi | một | riêng | khác nhau |
| độc lập | từng | cá biệt | riêng biệt |
| một cách | một kiểu | một loại | một phách |
| một phần | một mặt | một nhóm | một số |
| một ít | một đoạn | một thời | một chỗ |
| mỗi | một | riêng | khác nhau |
| độc lập | từng | cá biệt | riêng biệt |
| một cách | một kiểu | một loại | một phách |
| một phần | một mặt | một nhóm | một số |
| một ít | một đoạn | một thời | một chỗ |