Từ đồng nghĩa với "với sang dùng trước"
| tuần sau | tháng sau | năm sau | kỳ tới |
| thời gian tới | thời gian tiếp theo | sang năm | sang tháng |
| sang tuần | sang thế kỷ | sang thời điểm | sang giai đoạn |
| sang thời gian | sang dịp | sang phiên | sang đợt |
| sang chu kỳ | sang thời hạn | sang thời khắc | sang thời điểm tiếp theo |