Từ đồng nghĩa với "vờ trước gió"
| vật vờ | lang thang | bấp bênh | không ổn định |
| tùy thuộc | thả trôi | đi lang thang | không có chỗ dựa |
| mơ hồ | lơ lửng | không chắc chắn | trôi nổi |
| tùy hứng | không kiên định | đi theo gió | không có định hướng |
| vô định | lạc lõng | bơ vơ | đi không có mục đích |