Từ đồng nghĩa với "vờ vẫn"
| vờ vĩnh | giả bộ | giả vờ | làm bộ |
| làm ra vẻ | đóng kịch | diễn trò | hành động |
| tỏ ra | thể hiện | mạo nhận | bịa đặt |
| xạo | nói dối | lừa dối | đùa giỡn |
| trêu chọc | chơi khăm | đánh lừa | làm màu |
| vờ vĩnh | giả bộ | giả vờ | làm bộ |
| làm ra vẻ | đóng kịch | diễn trò | hành động |
| tỏ ra | thể hiện | mạo nhận | bịa đặt |
| xạo | nói dối | lừa dối | đùa giỡn |
| trêu chọc | chơi khăm | đánh lừa | làm màu |