Từ đồng nghĩa với "vỡ hoang"
| khai hoang | cải tạo | trồng trọt | canh tác |
| phát triển | đất đai | đất canh tác | đất nông nghiệp |
| khai thác | bồi đắp | làm đất | xới đất |
| cày cấy | đưa vào sử dụng | khôi phục | tái tạo |
| đưa vào sản xuất | làm mới | khai phá | vỡ lẽ |
| khai hoang | cải tạo | trồng trọt | canh tác |
| phát triển | đất đai | đất canh tác | đất nông nghiệp |
| khai thác | bồi đắp | làm đất | xới đất |
| cày cấy | đưa vào sử dụng | khôi phục | tái tạo |
| đưa vào sản xuất | làm mới | khai phá | vỡ lẽ |