Từ đồng nghĩa với "vợ kế"
| vợ kế | vợ sau | vợ mới | vợ lẽ |
| vợ phụ | vợ hai | vợ ba | vợ bảy |
| vợ kế tiếp | vợ thay | vợ mới cưới | vợ hờ |
| vợ tạm | vợ lẽ thứ hai | vợ lẽ thứ ba | vợ lẽ thứ tư |
| vợ lẽ thứ năm | vợ lẽ thứ sáu | vợ lẽ thứ bảy | vợ lẽ thứ tám |
| vợ lẽ thứ chín |
| vợ kế | vợ sau | vợ mới | vợ lẽ |
| vợ phụ | vợ hai | vợ ba | vợ bảy |
| vợ kế tiếp | vợ thay | vợ mới cưới | vợ hờ |
| vợ tạm | vợ lẽ thứ hai | vợ lẽ thứ ba | vợ lẽ thứ tư |
| vợ lẽ thứ năm | vợ lẽ thứ sáu | vợ lẽ thứ bảy | vợ lẽ thứ tám |
| vợ lẽ thứ chín |