Từ đồng nghĩa với "vợt"
| vợt bắt cá | vợt bướm | vợt cầu lông | vợt bóng bàn |
| dụng cụ bắt | dụng cụ thể thao | lưới | cán vợt |
| vợt thể thao | vợt đánh bóng | vợt lưới | vợt nhựa |
| vợt kim loại | vợt gỗ | vợt điện | vợt đa năng |
| vợt chuyên dụng | vợt mini | vợt du lịch | vợt truyền thống |