Từ đồng nghĩa với "vụ li"
| đồng thời | cùng thời | đồng tịch | đồng sàng |
| cùng sống | cùng chiếu | cùng giường | cùng thế hệ |
| đồng niên | đồng lứa | cùng tuổi | cùng một thời |
| cùng một thời đại | đồng bạn | đồng hành | cùng nhau |
| cùng một chỗ | cùng một nơi | cùng một giai đoạn | cùng một hoàn cảnh |