Từ đồng nghĩa với "vụn"
| mảnh | mẩu | cặn | phế liệu |
| bit | cặn bã | đoạn | mảnh vụn |
| vụn vặt | vụn bánh | vụn thuỷ tinh | mớ vụn |
| đống vụn | vụn nát | vụn nhỏ | vụn xé |
| vụn rác | vụn giấy | vụn gỗ | vụn kim loại |
| mảnh | mẩu | cặn | phế liệu |
| bit | cặn bã | đoạn | mảnh vụn |
| vụn vặt | vụn bánh | vụn thuỷ tinh | mớ vụn |
| đống vụn | vụn nát | vụn nhỏ | vụn xé |
| vụn rác | vụn giấy | vụn gỗ | vụn kim loại |