Từ đồng nghĩa với "vụn vút"
| vụn vã | vụn vặt | vụn vỡ | vụn nát |
| vụn bã | vụn mảnh | vụn nhỏ | vụn rời |
| vụn lẻ | vụn tán | vụn xé | vụn bùng |
| vụn bể | vụn rác | vụn phế | vụn tơi |
| vụn bông | vụn bùn | vụn cát | vụn đá |
| vụn vã | vụn vặt | vụn vỡ | vụn nát |
| vụn bã | vụn mảnh | vụn nhỏ | vụn rời |
| vụn lẻ | vụn tán | vụn xé | vụn bùng |
| vụn bể | vụn rác | vụn phế | vụn tơi |
| vụn bông | vụn bùn | vụn cát | vụn đá |