Từ đồng nghĩa với "vừa mồm"
| vừa phải | vừa vặn | vừa đủ | không nhiều lời |
| không quá lời | hợp lý | thích hợp | đúng mực |
| đúng chừng | khiêm tốn | nhẹ nhàng | ôn hòa |
| không phô trương | không khoa trương | không thái quá | điềm đạm |
| bình tĩnh | không ồn ào | không lố bịch | không châm chọc |