Từ đồng nghĩa với "vực"
| vực sâu | vực thẳm | hố | thung lũng |
| khoảng trống | khoảng cách | địa điểm | khu vực |
| lĩnh vực | phạm vi | vùng | miền |
| địa phận | địa bàn | địa phương | quốc gia |
| chỗ | chốn | mạn | khoảng |
| vực sâu | vực thẳm | hố | thung lũng |
| khoảng trống | khoảng cách | địa điểm | khu vực |
| lĩnh vực | phạm vi | vùng | miền |
| địa phận | địa bàn | địa phương | quốc gia |
| chỗ | chốn | mạn | khoảng |