Từ đồng nghĩa với "vai"
-
bờ vai
Đã sao chép
-
khớp vai
Đã sao chép
-
vai áo
Đã sao chép
-
vai núi
Đã sao chép
-
vai chai
Đã sao chép
-
miếng thịt vai
Đã sao chép
-
thịt vai
Đã sao chép
-
gánh trách nhiệm
Đã sao chép
-
vác lên vai
Đã sao chép
-
che bằng vai
Đã sao chép
-
mặt bích
Đã sao chép
-
vai cày
Đã sao chép
-
vai trò
Đã sao chép
-
vai diễn
Đã sao chép
-
vai chính
Đã sao chép
-
vai phụ
Đã sao chép
-
vai trò xã hội
Đã sao chép
-
vai trò gia đình
Đã sao chép
-
vai trò lãnh đạo
Đã sao chép
-
vai trò trong nhóm
Đã sao chép