Từ đồng nghĩa với "vai cày"
-
áo cày
Đã sao chép
-
cái cày
Đã sao chép
-
cái ách
Đã sao chép
-
vai ách
Đã sao chép
-
cái yên
Đã sao chép
-
cái đai
Đã sao chép
-
cái gánh
Đã sao chép
-
cái thùng
Đã sao chép
-
cái bừa
Đã sao chép
-
cái cột
Đã sao chép
-
cái dây
Đã sao chép
-
cái móc
Đã sao chép
-
cái xà
Đã sao chép
-
cái bệ
Đã sao chép
-
cái khung
Đã sao chép
-
cái gậy
Đã sao chép
-
cái băng
Đã sao chép
-
cái lưng
Đã sao chép
-
cái vai
Đã sao chép
-
cái gánh nặng
Đã sao chép