Từ đồng nghĩa với "veáo"
| veáo | cổ áo | ve áo | ve cổ |
| cổ bẻ | cổ kiểu Âu | cổ áo bẻ | cổ áo kiểu cách |
| cổ áo thời trang | cổ áo phẳng | cổ áo đứng | cổ áo xẻ |
| cổ áo cách điệu | cổ áo lật | cổ áo rộng | cổ áo nhọn |
| cổ áo tròn | cổ áo thắt nơ | cổ áo cách tân | cổ áo đi tiệc |
| veáo | cổ áo | ve áo | ve cổ |
| cổ bẻ | cổ kiểu Âu | cổ áo bẻ | cổ áo kiểu cách |
| cổ áo thời trang | cổ áo phẳng | cổ áo đứng | cổ áo xẻ |
| cổ áo cách điệu | cổ áo lật | cổ áo rộng | cổ áo nhọn |
| cổ áo tròn | cổ áo thắt nơ | cổ áo cách tân | cổ áo đi tiệc |