Từ đồng nghĩa với "viêm nhiệt"
| nóng bức | nóng nực | nóng ran | nóng oi |
| nóng gắt | nóng bức bối | nóng hầm hập | nóng nảy |
| nóng ẩm | nóng chảy | nóng như thiêu | nóng như đổ lửa |
| khó chịu | khó thở | khó ở | khó chịu về thời tiết |
| nắng nóng | nắng gắt | nắng oi ả | nắng chói |
| nóng bức | nóng nực | nóng ran | nóng oi |
| nóng gắt | nóng bức bối | nóng hầm hập | nóng nảy |
| nóng ẩm | nóng chảy | nóng như thiêu | nóng như đổ lửa |
| khó chịu | khó thở | khó ở | khó chịu về thời tiết |
| nắng nóng | nắng gắt | nắng oi ả | nắng chói |