Từ đồng nghĩa với "viên dương"
| viễn dương | đi biển | tàu viễn dương | tàu xa |
| hải trình | hải hành | du thuyền | thuyền lớn |
| tàu lớn | hải vận | hải lộ | hải hành xa |
| đường biển | hải phận | hải lý | du lịch biển |
| hành trình xa | đi xa | thuyền viễn dương | tàu đi xa |
| viễn dương | đi biển | tàu viễn dương | tàu xa |
| hải trình | hải hành | du thuyền | thuyền lớn |
| tàu lớn | hải vận | hải lộ | hải hành xa |
| đường biển | hải phận | hải lý | du lịch biển |
| hành trình xa | đi xa | thuyền viễn dương | tàu đi xa |