Từ đồng nghĩa với "viễn phương"
| xa xôi | phương xa | địa phương | hẻo lánh |
| xa lạ | khách viễn phương | vùng xa | nơi xa |
| vùng đất xa | đất xa | khoảng cách | xa cách |
| địa điểm xa | vùng quê | nơi hẻo lánh | nơi xa xôi |
| vùng đất hẻo lánh | nơi vắng vẻ | vùng đất vắng vẻ | vùng ngoại ô |