Từ đồng nghĩa với "vinh điệu"
| vinh hạnh | vinh dự | danh dự | tôn vinh |
| kính trọng | tôn kính | vinh quang | vinh danh |
| thành tựu | cống hiến | khen thưởng | khâm phục |
| tự hào | được ghi nhận | được tôn vinh | vinh thạnh |
| vinh sướng | vinh diệu | vinh hoa | vinh phúc |
| vinh hạnh | vinh dự | danh dự | tôn vinh |
| kính trọng | tôn kính | vinh quang | vinh danh |
| thành tựu | cống hiến | khen thưởng | khâm phục |
| tự hào | được ghi nhận | được tôn vinh | vinh thạnh |
| vinh sướng | vinh diệu | vinh hoa | vinh phúc |