Từ đồng nghĩa với "vinh quang"
- vinh dự
- quang vinh
- huy hoàng
- sự vẻ vang
- vẻ huy hoàng
- sự vinh quang
- thanh danh
- danh tiếng
- danh vọng
- vĩ đại
- uy tín
- chiến thắng
- hùng vĩ
- thời kỳ vinh hiển
- hãnh diện
- nhân phẩm
- danh dự
- uy nghi
- tự hào
- sự huy hoàng
- hào quang
- sự tráng lệ
- thời kỳ hưng thịnh