Từ đồng nghĩa với "vong bản"
| vong thân | vong tổ | vong quốc | vong gia |
| vong bản sắc | vong nguồn | vong tộc | vong hồn |
| vong linh | vong niệm | không nguồn cội | không tổ tiên |
| không gốc rễ | không quê hương | không nòi giống | không văn hóa |
| không truyền thống | không di sản | không bản sắc | không lịch sử |