Từ đồng nghĩa với "vong mạng"
| bạt mạng | thua chạy | vong thân | vong mạng |
| chạy trốn | bỏ chạy | thất bại | không còn đường lui |
| không còn lựa chọn | vô vọng | khốn cùng | khốn khổ |
| tuyệt vọng | mất phương hướng | mất mát | không lối thoát |
| điêu đứng | khó khăn | bế tắc | lâm vào cảnh khốn cùng |