Từ đồng nghĩa với "vong nhâần"
| hồn | linh hồn | vong linh | người chết |
| người đã khuất | người mất | hồn ma | vong |
| ma | quỷ | hồn phách | vong hồn |
| cái chết | tử thi | người đã đi | người đã ra đi |
| người đã mất | hồn vía | hồn thiêng | vong nhân |
| hồn | linh hồn | vong linh | người chết |
| người đã khuất | người mất | hồn ma | vong |
| ma | quỷ | hồn phách | vong hồn |
| cái chết | tử thi | người đã đi | người đã ra đi |
| người đã mất | hồn vía | hồn thiêng | vong nhân |