Từ đồng nghĩa với "vonggia thất thổ"
| mất nhà | mất đất | mất mát | tha hương |
| tha phương | không nơi nương tựa | bơ vơ | lưu lạc |
| tán gia bại sản | không nhà | không cửa | không ruộng |
| không nơi ở | đi lang thang | đi lưu lạc | mồ côi |
| không chốn về | lâm vào cảnh khốn cùng | khốn khổ | bần cùng |