Từ đồng nghĩa với "vrút"
| vưus | vụt | vút | vọt |
| văng | văng vẳng | vù | vù vù |
| vù lên | vù vù vù | vù vù bay | vù vù lướt |
| vù vù chạy | vù vù lao | vù vù phóng | vù vù lướt qua |
| vù vù xẹt qua | vù vù bay bổng | vù vù lướt nhẹ | vù vù vọt lên |
| vưus | vụt | vút | vọt |
| văng | văng vẳng | vù | vù vù |
| vù lên | vù vù vù | vù vù bay | vù vù lướt |
| vù vù chạy | vù vù lao | vù vù phóng | vù vù lướt qua |
| vù vù xẹt qua | vù vù bay bổng | vù vù lướt nhẹ | vù vù vọt lên |