Từ đồng nghĩa với "vuốt đuôi"
| vuốt mắt | vuốt mặt | vuốt râu | vuốt giận |
| vuốt đuôi | vuốt mũi | vuốt ve | vuốt tóc |
| vuốt lòng | vuốt hờ | vuốt bớt | vuốt nhẹ |
| vuốt lại | vuốt thẳng | vuốt khéo | vuốt nhè |
| vuốt chậm | vuốt nhanh | vuốt dại | vuốt hờn |
| vuốt mắt | vuốt mặt | vuốt râu | vuốt giận |
| vuốt đuôi | vuốt mũi | vuốt ve | vuốt tóc |
| vuốt lòng | vuốt hờ | vuốt bớt | vuốt nhẹ |
| vuốt lại | vuốt thẳng | vuốt khéo | vuốt nhè |
| vuốt chậm | vuốt nhanh | vuốt dại | vuốt hờn |