Từ đồng nghĩa với "vuốt mắt"
| nhắm mắt | khép mắt | vĩnh biệt | tiễn đưa |
| đưa tiễn | chôn cất | từ biệt | ra đi |
| thôi thúc | đưa tiễn linh hồn | đặt tay lên mắt | đắp mắt |
| đắp lên mắt | không kịp | tạm biệt | thương tiếc |
| đau buồn | tiếc thương | chia tay | lưu luyến |
| nhắm mắt | khép mắt | vĩnh biệt | tiễn đưa |
| đưa tiễn | chôn cất | từ biệt | ra đi |
| thôi thúc | đưa tiễn linh hồn | đặt tay lên mắt | đắp mắt |
| đắp lên mắt | không kịp | tạm biệt | thương tiếc |
| đau buồn | tiếc thương | chia tay | lưu luyến |