Từ đồng nghĩa với "vung tàn tán"
| lung tung | bừa bãi | lộn xộn | tán loạn |
| vung vãi | vung vít | vung tay | vung chân |
| vung tiền | vung vãi | tung tóe | tung tẩy |
| tán phế | tán gẫu | tán dương | tán tỉnh |
| vung vung | vung vẩy | vung vung | vung vãi |
| lung tung | bừa bãi | lộn xộn | tán loạn |
| vung vãi | vung vít | vung tay | vung chân |
| vung tiền | vung vãi | tung tóe | tung tẩy |
| tán phế | tán gẫu | tán dương | tán tỉnh |
| vung vung | vung vẩy | vung vung | vung vãi |