Từ đồng nghĩa với "xà"
| xà nhà | xà ngang | dầm | cột |
| thanh ngang | trục | cột chống | xà gồ |
| xà bông | xà lách | xà bát | xà bông tắm |
| xà bông giặt | xà bông rửa tay | xà bông thơm | xà bông tắm trắng |
| xà bông tự nhiên | xà bông hữu cơ | xà bông chiết xuất thiên nhiên | xà bông handmade |