Từ đồng nghĩa với "xà cù"
| xà cừ | ngọc trai | vỏ trai | vỏ sò |
| vỏ ốc | vỏ hến | vỏ ngọc | vỏ bào |
| vỏ thủy tinh | vỏ kim loại | vỏ đá | vỏ san hô |
| vỏ sò điệp | vỏ ngao | vỏ tôm | vỏ cua |
| vỏ cá | vỏ ốc sên | vỏ hến ngọc | vỏ trai ngọc |
| xà cừ | ngọc trai | vỏ trai | vỏ sò |
| vỏ ốc | vỏ hến | vỏ ngọc | vỏ bào |
| vỏ thủy tinh | vỏ kim loại | vỏ đá | vỏ san hô |
| vỏ sò điệp | vỏ ngao | vỏ tôm | vỏ cua |
| vỏ cá | vỏ ốc sên | vỏ hến ngọc | vỏ trai ngọc |