Từ đồng nghĩa với "xà lim"
| buồng giam | phòng giam | biệt giam | căn nhà nhỏ |
| xà lim | phòng nhỏ | túp lều tranh | am |
| ổ | ngăn | khối | tiểu thể |
| bào tử | trứng | mầm | vi sinh vật |
| cách ly | chị bộ | cán bộ | tổ |
| chi bộ |
| buồng giam | phòng giam | biệt giam | căn nhà nhỏ |
| xà lim | phòng nhỏ | túp lều tranh | am |
| ổ | ngăn | khối | tiểu thể |
| bào tử | trứng | mầm | vi sinh vật |
| cách ly | chị bộ | cán bộ | tổ |
| chi bộ |